記奏

jì zòu kí tấu

Hán Việt: kí tấu · Pinyin: jì zòu

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (tấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代州郡僚佐向长官或百姓向州郡上书陈事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代州郡僚佐向长官或百姓向州郡上书陈事。