記將

jì jiāng kí tương

Hán Việt: kí tương · Pinyin: jì jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹记着。将﹐助词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹记着。将﹐助词。