記岔 kí xóa Hán Việt: kí xóa Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 岔 (xóa)Hán Việtkí xóaCấu tạo記 + 岔 · kí + xóa nghĩa thành phần: kí + xóa Nghĩa EngCihui 記岔 ìchà v.p. <coll.> remember incorrectly