记录影片

kí lục ảnh phiến

Hán Việt: kí lục ảnh phiến

Tổng quan

/,dɔkju'mentl/, (thuộc) tài liệu, (thuộc) tư liệu, phim tài liệu

Cấu tạo: 記 (kí) + 錄 (lục) + 影 (ảnh) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /,dɔkju'mentl/, (thuộc) tài liệu, (thuộc) tư liệu, phim tài liệu

Từ liên quan

Gần nghĩa

記錄片兒 · 记录时间 · 记录片儿 · 记录用的 · 影片儿 · 影片兒 · 影片的镜头 · 记录员