影片的镜头

yǐng piān de jìng tóuảnh phiến đích kính đầu

Hán Việt: ảnh phiến đích kính đầu · Pinyin: yǐng piān de jìng tóu

Tổng quan

chiều dài tính bằng phút (của cuộn phim), cảnh (phim)

Cấu tạo: 影 (ảnh) + 片 (phiến) + 的 (đích) + 鏡 (kính) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời lượng phim
  • Google Alex v6 tư liệu phim

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi footage

Đức

  • Handedict Filmmaterial

Từ liên quan

Gần nghĩa

镜头语言 · 影片剪接 · 影片剪辑 · 镜头快门 · 镜头控制 · 镜头支架 · 镜头框架 · 镜头滑座