記憐

jì lián kí liên

Hán Việt: kí liên · Pinyin: jì lián

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 记念和怜爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.记念和怜爱。