記思 jì sī · kí tư Hán Việt: kí tư · Pinyin: jì sī Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 思 (tư)Pinyinjì sīHán Việtkí tưCấu tạo記 + 思 · kí + tư nghĩa thành phần: kí + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓寄托哀思。Tân Hoa Tự Điển 1.谓寄托哀思。