記意

jì yì kí ý

Hán Việt: kí ý · Pinyin: jì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹寄意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹寄意。