記曹 jì cáo · kí tào Hán Việt: kí tào · Pinyin: jì cáo Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 曹 (tào)Pinyinjì cáoHán Việtkí tàoCấu tạo記 + 曹 · kí + tào nghĩa thành phần: kí + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌表章文檄书记的官署或官员。Tân Hoa Tự Điển 1.掌表章文檄书记的官署或官员。