記歇 jì xiē · kí hiết Hán Việt: kí hiết · Pinyin: jì xiē Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 歇 (hiết)Pinyinjì xiēHán Việtkí hiếtCấu tạo記 + 歇 · kí + hiết nghĩa thành phần: kí + hiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹此刻。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹此刻。