記殿

jì diàn kí điện

Hán Việt: kí điện · Pinyin: jì diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + 殿 (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓考绩记成末等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓考绩记成末等。