記清
kí thanh
Hán Việt: kí thanh · Pinyin: jì qīng
Tổng quan
nhớ: ghi rõ
Nghĩa
Việt
- Cihui nhớ: ghi rõ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 记忆清楚; 记录清楚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.记忆清楚。 2.记录清楚。
Hán Việt: kí thanh · Pinyin: jì qīng
nhớ: ghi rõ