記點

jì diǎn kí điểm

Hán Việt: kí điểm · Pinyin: jì diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (điểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惦念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惦念。