記牒 jì dié · kí điệp Hán Việt: kí điệp · Pinyin: jì dié Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 牒 (điệp)Pinyinjì diéHán Việtkí điệpCấu tạo記 + 牒 · kí + điệp nghĩa thành phần: kí + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"记谍"; 史册﹔文字记录。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"记谍"。 2.史册﹔文字记录。