記珠 jì zhū · kí châu Hán Việt: kí châu · Pinyin: jì zhū Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 珠 (châu)Pinyinjì zhūHán Việtkí châuCấu tạo記 + 珠 · kí + châu nghĩa thành phần: kí + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 念珠。Tân Hoa Tự Điển 1.念珠。