記籍 jì jí · kí tịch Hán Việt: kí tịch · Pinyin: jì jí Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 籍 (tịch)Pinyinjì jíHán Việtkí tịchCấu tạo記 + 籍 · kí + tịch nghĩa thành phần: kí + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计籍﹔簿书; 指记于簿籍; 典籍; 登记在册。Tân Hoa Tự Điển 1.计籍﹔簿书。 2.指记于簿籍。 3.典籍。 4.登记在册。