記色 jì sè · kí sắc Hán Việt: kí sắc · Pinyin: jì sè Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 色 (sắc)Pinyinjì sèHán Việtkí sắcCấu tạo記 + 色 · kí + sắc nghĩa thành phần: kí + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指可做证明的物件。Tân Hoa Tự Điển 1.指可做证明的物件。