記要
kí yếu
Hán Việt: kí yếu · Pinyin: jì yào
Tổng quan
kỷ yếu: tóm tắt/ghi tóm tắt
Nghĩa
Việt
- Cihui kỷ yếu; tóm tắt; ghi tóm tắt。記錄要點的文字。。 新聞記要。 tin tóm tắt. 會談記要。 tóm tắt cuộc hội đàm.
- Cihui kỷ yếu: tóm tắt/ghi tóm tắt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 記錄要點的文字。如:「旅歐記要」。也作「紀要」。