記覽 jì lǎn · kí lãm Hán Việt: kí lãm · Pinyin: jì lǎn Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 覽 (lãm)Pinyinjì lǎnHán Việtkí lãmCấu tạo記 + 覽 · kí + lãm nghĩa thành phần: kí + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 记诵阅览。Tân Hoa Tự Điển 1.记诵阅览。