記識

jì shí kí thức

Hán Việt: kí thức · Pinyin: jì shí

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (thức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 记下﹔记住﹔记得; 指记忆; 加标记; 指簿记。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.记下﹔记住﹔记得。 2.指记忆。 3.加标记。 4.指簿记。