記詞 jì cí · kí từ Hán Việt: kí từ · Pinyin: jì cí Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 詞 (từ)Pinyinjì cíHán Việtkí từCấu tạo記 + 詞 · kí + từ nghĩa thành phần: kí + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 记言。Tân Hoa Tự Điển 1.记言。