记说 jì shuō·kí thuyết Hán Việt: kí thuyết · Pinyin: jì shuō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.记其所说。 2.记诵讲说。 Cấu tạo: 記 (kí) + 說 (thuyết)Pinyinjì shuōHán Việtkí thuyếtCấu tạo記 + 說 · kí + thuyết nghĩa thành phần: kí + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.记其所说。 2.记诵讲说。 Từ liên quan Gần nghĩa記下 · 記事 · 記別 · 記力 · 記功 · 記取 · 記名 · 記室