記說

jì shuō kí thuyết

Hán Việt: kí thuyết · Pinyin: jì shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 记其所说; 记诵讲说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.记其所说。 2.记诵讲说。