記諮

jì zī kí ti

Hán Việt: kí ti · Pinyin: jì zī

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代的官场文书用语。谓记录并向上禀报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代的官场文书用语。谓记录并向上禀报。