記跡

jì jì kí tích

Hán Việt: kí tích · Pinyin: jì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 记录考实; 记下行实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.记录考实。 2.记下行实。