記裏鼓

jì lǐ gǔ kí lí cổ

Hán Việt: kí lí cổ · Pinyin: jì lǐ gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (lí) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计数里程之鼓; 比喻单调刻板的应酬之作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.计数里程之鼓。 2.比喻单调刻板的应酬之作。