記裏鼓車

jì lǐ gǔ chē kí lí cổ xa

Hán Việt: kí lí cổ xa · Pinyin: jì lǐ gǔ chē

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (lí) + (cổ) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"记里车"。