記問 jì wèn · kí vấn Hán Việt: kí vấn · Pinyin: jì wèn Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 問 (vấn)Pinyinjì wènHán Việtkí vấnCấu tạo記 + 問 · kí + vấn nghĩa thành phần: kí + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓记诵诗书以待问或资谈助; 通书信问候; 记挂问讯。Tân Hoa Tự Điển 1.谓记诵诗书以待问或资谈助。 2.通书信问候。 3.记挂问讯。