記驗

jì yàn kí nghiệm

Hán Việt: kí nghiệm · Pinyin: jì yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (nghiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 记识验证; 指记识验证之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.记识验证。 2.指记识验证之物。