訒默 rèn mò · nhẫn mặc Hán Việt: nhẫn mặc · Pinyin: rèn mò Tổng quan Cấu tạo: 訒 (nhẫn) + 默 (mặc)Pinyinrèn mòHán Việtnhẫn mặcCấu tạo訒 + 默 · nhẫn + mặc nghĩa thành phần: nhẫn + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓少说话或不开口。Tân Hoa Tự Điển 1.谓少说话或不开口。