講業

jiǎng yè giảng nghiệp

Hán Việt: giảng nghiệp · Pinyin: jiǎng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研习学业; 指经筵讲读。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.研习学业。 2.指经筵讲读。