讲义

jiǎng yìgiảng nghĩa

Hán Việt: giảng nghĩa · Pinyin: jiǎng yì

Tổng quan

giáo trình; giáo tài; tài liệu giảng dạy

新华 · Tân Hoa Đại lục

为讲课而编写的教材。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.闡釋說明書籍的義理。《南史.卷七.梁武帝本紀下》:「初,帝創同泰寺,至是開大通門以對寺之南門,取反語以協同泰。自是晨夕講義,多由此門。」 2.古時臣子將講授給帝王研習的資料預先撰擬出來,稱為「講義」。宋.邢昺〈孝經注疏序〉:「會合歸趣,一依講說,次第解釋,號之為講義也。」 3.學校教師為學生編輯的講授資料。

Cấu tạo: 講 (giảng) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giảng giải ý nghĩa
  • Google Alex v6 tài liệu giảng dạy
  • VietPhrases giáo tài; tài liệu giảng dạy
  • Tần suất từ giảng nghĩa: giáo trình/giáo tài/tài liệu giảng dạy; giáo tài; tài liệu giảng dạy
  • Biên soạn 講義 jiǎngyì* n. 1. mimeographed/printed teaching materials; class handouts M:¹fèn/¹běn 2. commentaries on classics

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.闡釋說明書籍的義理。《南史.卷七.梁武帝本紀下》:「初,帝創同泰寺,至是開大通門以對寺之南門,取反語以協同泰。自是晨夕講義,多由此門。」 2.古時臣子將講授給帝王研習的資料預先撰擬出來,稱為「講義」。宋.邢昺〈孝經注疏序〉:「會合歸趣,一依講說,次第解釋,號之為講義也。」 3.學校教師為學生編輯的講授資料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为讲课而编写的教材。

Eng

  • JMdict lecture
  • Cihui teaching materials
  • Tần suất từ 講義 jiǎngyì* n. 1. mimeographed/printed teaching materials; class handouts M:¹fèn/¹běn 2. commentaries on classics

Đức

  • Handedict Lehrmaterial, Lehrstoff

ja

  • JMdict 講義(こうぎ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

讲义气 · 义举 · 义乌 · 义交 · 义人 · 义仓 · 义位 · 义兄