講事 jiǎng shì · giảng sự Hán Việt: giảng sự · Pinyin: jiǎng shì Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 事 (sự)Pinyinjiǎng shìHán Việtgiảng sựCấu tạo講 + 事 · giảng + sự nghĩa thành phần: giảng + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋议军政大事; 讲经之事。Tân Hoa Tự Điển 1.谋议军政大事。 2.讲经之事。