講亭

jiǎng tíng giảng đình

Hán Việt: giảng đình · Pinyin: jiǎng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指四周无墙犹如凉亭的讲堂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指四周无墙犹如凉亭的讲堂。