講衆

jiǎng zhòng giảng chúng

Hán Việt: giảng chúng · Pinyin: jiǎng zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (chúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 听闻讲义的大众﹔集于讲堂的人众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.听闻讲义的大众﹔集于讲堂的人众。