講修

jiǎng xiū giảng tu

Hán Việt: giảng tu · Pinyin: jiǎng xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"讲修"; 犹讲习; 谋议修治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"讲修"。 2.犹讲习。 3.谋议修治。