講倒 giảng đảo Hán Việt: giảng đảo Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 倒 (đảo)Hán Việtgiảng đảoCấu tạo講 + 倒 · giảng + đảo nghĩa thành phần: giảng + đảo Nghĩa EngCihui 講倒 iǎngdǎo r.v. argue sb. into silence; win a debate