講兒 giảng nhi Hán Việt: giảng nhi Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 兒 (nhi)Hán Việtgiảng nhiCấu tạo講 + 兒 · giảng + nhi nghĩa thành phần: giảng + nhi Nghĩa EngCihui 講兒 iǎngr n. 1. meaning; importance 2. reason