講劍 jiǎng jiàn · giảng kiếm Hán Việt: giảng kiếm · Pinyin: jiǎng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 劍 (kiếm)Pinyinjiǎng jiànHán Việtgiảng kiếmCấu tạo講 + 劍 · giảng + kiếm nghĩa thành phần: giảng + kiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讲论剑术。泛指讲武。Tân Hoa Tự Điển 1.讲论剑术。泛指讲武。