講勸

jiǎng quàn giảng khuyến

Hán Việt: giảng khuyến · Pinyin: jiǎng quàn

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (khuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讲业劝学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讲业劝学。