講功 jiǎng gōng · giảng công Hán Việt: giảng công · Pinyin: jiǎng gōng Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 功 (công)Pinyinjiǎng gōngHán Việtgiảng côngCấu tạo講 + 功 · giảng + công nghĩa thành phần: giảng + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 论功。Tân Hoa Tự Điển 1.论功。