講動

jiǎng dòng giảng động

Hán Việt: giảng động · Pinyin: jiǎng dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讲开来﹔讲起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讲开来﹔讲起。