講匠 jiǎng jiàng · giảng tượng Hán Việt: giảng tượng · Pinyin: jiǎng jiàng Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 匠 (tượng)Pinyinjiǎng jiàngHán Việtgiảng tượngCấu tạo講 + 匠 · giảng + tượng nghĩa thành phần: giảng + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。指讲经僧人。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指讲经僧人。