講古

jiǎng gǔ giảng cổ

Hán Việt: giảng cổ · Pinyin: jiǎng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讲述过去的传说、故事:孩子们围坐树下听老人~。