講命 jiǎng mìng · giảng mệnh Hán Việt: giảng mệnh · Pinyin: jiǎng mìng Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 命 (mệnh)Pinyinjiǎng mìngHán Việtgiảng mệnhCấu tạo講 + 命 · giảng + mệnh nghĩa thành phần: giảng + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓讲谈五行星占﹑天命气运。Tân Hoa Tự Điển 1.谓讲谈五行星占﹑天命气运。