講唱

jiǎng chàng giảng xướng

Hán Việt: giảng xướng · Pinyin: jiǎng chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (xướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代讲经﹐先唱经文﹐而后讲说﹐谓之"讲唱"。亦泛指讲经说法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代讲经﹐先唱经文﹐而后讲说﹐谓之"讲唱"。亦泛指讲经说法。