講坐

jiǎng zuò giảng tọa

Hán Việt: giảng tọa · Pinyin: jiǎng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讲席﹔讲坛。坐﹐座。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讲席﹔讲坛。坐﹐座。