講家

jiǎng jiā giảng gia

Hán Việt: giảng gia · Pinyin: jiǎng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解说经传的儒师。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.解说经传的儒师。