講席
giảng tịch
Hán Việt: giảng tịch · Pinyin: jiǎng xí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 也作讲座”。学者讲学或高僧讲经的座位。也用以尊称师长或学者。
Eng
- Cihui 講席 jiǎngxí n. place occupied by a lecturer; chair
Hán Việt: giảng tịch · Pinyin: jiǎng xí