講帷

jiǎng wéi giảng duy

Hán Việt: giảng duy · Pinyin: jiǎng wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (duy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天子﹑太子听讲官进讲之处。帷﹐指宫室的帷幕; 指代为天子或太子进讲之职; 泛指讲坛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指天子﹑太子听讲官进讲之处。帷﹐指宫室的帷幕。 2.指代为天子或太子进讲之职。 3.泛指讲坛。