講平 jiǎng píng · giảng bình Hán Việt: giảng bình · Pinyin: jiǎng píng Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 平 (bình)Pinyinjiǎng píngHán Việtgiảng bìnhCấu tạo講 + 平 · giảng + bình nghĩa thành phần: giảng + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讲和﹐媾和。Tân Hoa Tự Điển 1.讲和﹐媾和。